multiplier factor

multiplier factor

A student writes a multiplier factor on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Số nhân: "multiplier factor" số được dùng để nhân với một số khác (gọi là số bị nhân) trong phép tính nhân. Nói cách khác, đây số bạn nhân vào để tìm ra kết quả cuối cùng. Trong toán học, thường được gọi đơn giản "số nhân" hoặc "thừa số nhân".

dụ sử dụng
  • (Trong phương trình 5 × 3 = 15, số 5 số nhân.)
  • (Để tính tổng chi phí, bạn cần áp dụng một số nhân 1,2 vào giá cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kinh tế tài chính: "multiplier factor" có thể chỉ hệ số nhân dùng để tính toán tác động của một thay đổi ( dụ: đầu ) lên tổng sản phẩm quốc nội (GDP). dụ: (Hệ số nhân tài khóa cho thấy GDP tăng bao nhiêu cho mỗi đô la chính phủ chi tiêu.)
  • Trong kỹ thuật khoa học: "multiplier factor" thường được dùng để mô tả tỷ lệ hoặc hệ số điều chỉnh trong các công thức. dụ: (Bộ khuếch đại sử dụng hệ số nhân 10 để tăng cường tín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Multiplier (danh từ): số nhân, thường được dùng thay thế cho "multiplier factor" trong các ngữ cảnh thông thường.
    • The multiplier is 4 in the expression 4 × 7. (Số nhân 4 trong biểu thức 4 × 7.)
  • Multiplicand (danh từ): số bị nhân (số được nhân với số nhân).
    • In 6 × 8, 6 is the multiplicand and 8 is the multiplier. (Trong 6 × 8, 6 số bị nhân 8 số nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ số nhân: thường dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, thống .
  • Thừa số: một thuật ngữ toán học chung hơn, chỉ bất kỳ số nào trong một phép nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "multiplier factor". Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm động từ như: - Multiply by: nhân với. - You need to multiply the original number by the multiplier factor. (Bạn cần nhân số ban đầu với số nhân.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "multiplier factor". Tuy nhiên, trong toán học kinh tế, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật.